top
US /tɑp/
noun, adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
đỉnh, phía trên; hàng đầu
Ví dụ
The company ranks among the top employers in the region.
Công ty nằm trong số các nhà tuyển dụng hàng đầu trong khu vực.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
top gốc
topper
Động từVerb
top gốc
Tính từAdj
top gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- peakđỉnh cao, cao nhất
- leadinghàng đầu, dẫn đầu
- summitđỉnh chóp, chóp nón
Collocations
- Dễ at the top of the hilltrên đỉnh ngọn đồi
- Trung top priority for this quarterưu tiên hàng đầu cho quý này
- Khó top-tier executive talentnhân tài quản lý điều hành cấp cao
- Cực khó blow one's top over negligencenổi trận lôi đình thịnh nộ trước sự cẩu thả