← ← Từ vựng A–Z

tooth

US /tuθ/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

răng

Ví dụ

The dentist said the tooth needed to be repaired right away.

Nha sĩ nói chiếc răng cần được chữa ngay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tooth gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
toothy
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ tooth decay
    tình trạng sâu răng
  • Trung have a sweet tooth
    thói quen hảo ngọt, thích ăn đồ ngọt
  • Khó fight tooth and nail for market share
    quyết liệt tranh giành từng tấc thị phần
  • Cực khó long in the tooth to adapt to change
    quá già cỗi để thích nghi với sự đổi thay
Báo lỗi