← ← Từ vựng A–Z

tonight

US /təˈnaɪt/

adverb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tối nay

Ví dụ

I have to work late tonight to finish the quarterly report.

Tối nay tôi phải làm việc muộn để hoàn thành báo cáo quý.

Collocations

  • Dễ tonight's dinner
    bữa tối tối nay
  • Trung tonight's corporate gala
    đêm dạ tiệc doanh nghiệp tối nay
  • Khó convene an emergency session tonight
    triệu tập phiên họp khẩn cấp vào tối nay
  • Cực khó tonight is the night of reckoning
    tối nay là thời khắc quyết định then chốt
Báo lỗi