← ← Từ vựng A–Z

toner

US /ˈtoʊnɚ/

noun Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

mực in (máy photocopy, máy in laser)

Ví dụ

The printer stopped working because the toner cartridge was completely empty.

Máy in ngừng hoạt động vì hộp mực đã hết sạch.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
toner gốc tone
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ buy printer toner
    mua mực máy in
  • Trung low toner warning
    cảnh báo máy in sắp hết mực
  • Khó replace the toner cartridge
    thay thế hộp mực in laser tiêu chuẩn
  • Cực khó eco-friendly recycled toner solution
    giải pháp mực in tái chế thân thiện môi trường
Báo lỗi