← ← Từ vựng A–Z

tone

US /toʊn/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

giọng điệu, âm điệu

Ví dụ

Please use a polite tone when you write to customers.

Vui lòng dùng giọng điệu lịch sự khi viết thư cho khách hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tone gốc toner
Động từVerb
tone gốc
Tính từAdj
tonal tonic
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pitchcao độ âm thanh
  • mannergiọng điệu, thái độ

Collocations

  • Dễ tone of voice
    giọng điệu, âm điệu giọng nói
  • Trung professional tone
    giọng điệu chuyên nghiệp, chuẩn mực
  • Khó strike a conciliatory tone
    thể hiện giọng điệu hòa giải, xoa dịu
  • Cực khó set the tone for the entire tenure
    định hình phương châm cốt lõi cho toàn bộ nhiệm kỳ
Báo lỗi