← ← Từ vựng A–Z

toll

US /toʊl/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

phí cầu đường

Ví dụ

Drivers must pay a toll to use the new bridge across the bay.

Tài xế phải trả phí cầu đường để dùng cây cầu mới bắc qua vịnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
toll gốc toller
Động từVerb
toll gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • feekhoản phí, lệ phí
  • chargetiền phí, chi phí

Collocations

  • Dễ toll booth
    trạm thu phí đường bộ
  • Trung toll-free number
    số điện thoại miễn phí cước gọi
  • Khó take a heavy toll on health
    gây tổn thất nặng nề cho sức khỏe
  • Cực khó exact a devastating economic toll
    gây ra tổn hại kinh tế tàn khốc khôn lường
Báo lỗi