toiletry
US /ˈtɔɪlətri/
Nghĩa
đồ dùng vệ sinh cá nhân
Ví dụ
The hotel provides free toiletries such as soap and shampoo for guests.
Khách sạn cung cấp miễn phí đồ vệ sinh cá nhân như xà phòng và dầu gội cho khách.
Collocations
- Dễ basic toiletriesđồ dùng vệ sinh cá nhân cơ bản
- Trung travel-sized toiletry kitbộ đồ vệ sinh cá nhân cỡ du lịch
- Khó complimentary toiletry packbộ đồ dùng vệ sinh cá nhân miễn phí được tặng kèm
- Cực khó dispense high-end organic toiletry goodsphân phối dòng đồ dùng vệ sinh hữu cơ cao cấp