title
US /ˈtaɪtəl/
noun Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
chức danh; tiêu đề
Ví dụ
Her job title changed from assistant to senior manager after the promotion.
Chức danh của cô ấy đã đổi từ trợ lý thành quản lý cấp cao sau khi thăng chức.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
title gốc
Động từVerb
title gốc
Tính từAdj
titular
titulary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- headingtiêu đề, đề mục
- designationchức danh, danh xưng
- positionchức vụ, vị trí
Collocations
- Dễ job titlechức danh công việc
- Trung title deedgiấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất
- Khó confer the title upontrao tặng danh hiệu trang trọng cho
- Cực khó defend the title with gritbảo vệ ngôi vương danh giá với lòng quả cảm