← ← Từ vựng A–Z

tip

US /tɪp/

noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

tiền boa; lời khuyên hữu ích

Ví dụ

We left a generous tip for the waiter after dinner.

Chúng tôi để lại khoản tiền boa hậu hĩnh cho người phục vụ sau bữa tối.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tip gốc tipper tipster
Động từVerb
tip gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • gratuitytiền boa, tiền thưởng thêm
  • advicelời khuyên hữu ích
  • pointermẹo nhỏ, gợi ý

Collocations

  • Dễ leave a tip
    để lại tiền boa
  • Trung practical tips
    những lời khuyên thực tế
  • Khó invaluable insider tip
    mẹo nội bộ vô cùng quý giá
  • Cực khó tip of the iceberg
    chỉ là phần nổi của tảng băng chìm
Báo lỗi