tiny
US /ˈtaɪni/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
rất nhỏ, nhỏ xíu
Ví dụ
The company rented a tiny office near the central station.
Công ty thuê một văn phòng nhỏ xíu gần ga trung tâm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tininess
Động từVerb
—
Tính từAdj
tiny gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- minuterất nhỏ, nhỏ xíu
- miniaturethu nhỏ, nhỏ nhắn
- diminutivenhỏ bé, tí hon
Collocations
- Dễ tiny babyem bé nhỏ xíu
- Trung tiny defectlỗi kỹ thuật rất nhỏ
- Khó tiny fraction of the totalphần rất nhỏ trong tổng số
- Cực khó tiny detail that tips the balancechi tiết nhỏ làm nghiêng cán cân