← ← Từ vựng A–Z

timetable

US /ˈtaɪmˌteɪbəl/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

lịch trình, thời gian biểu

Ví dụ

Please check the train timetable before you leave for the airport.

Vui lòng xem lịch tàu trước khi bạn đi ra sân bay.

Từ đồng nghĩa

  • schedulelịch trình, thời gian biểu
  • itinerarylộ trình, lịch trình

Collocations

  • Dễ train timetable
    lịch trình tàu hỏa
  • Trung adhere to the timetable
    tuân thủ thời gian biểu đã định
  • Khó tentative timetable
    thời gian biểu dự kiến
  • Cực khó disrupt the intricate timetable
    làm xáo trộn lịch trình sắp đặt tinh vi
Báo lỗi