← ← Từ vựng A–Z

time

US /taɪm/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thời gian; lần

Ví dụ

We don't have enough time to review every application today.

Chúng ta không có đủ thời gian để xem xét mọi đơn ứng tuyển hôm nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
time gốc timer timing
Động từVerb
time gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • periodkhoảng thời gian
  • durationthời lượng, thời gian
  • occasiondịp, lần

Collocations

  • Dễ on time
    đúng giờ
  • Trung time management skills
    kỹ năng quản lý thời gian
  • Khó at an inopportune time
    vào một thời điểm không thích hợp
  • Cực khó time is of the essence
    thời gian là yếu tố cốt tử
Báo lỗi