← ← Từ vựng A–Z

tight

US /taɪt/

adjective Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

chặt; eo hẹp (thời gian, ngân sách)

Ví dụ

We are working with a tight budget this year.

Năm nay chúng tôi làm việc với ngân sách eo hẹp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tightness
Động từVerb
—
Tính từAdj
tight gốc
Trạng từAdv
tight gốc tightly

Từ đồng nghĩa

  • strictnghiêm ngặt, chặt chẽ
  • firmchắc chắn, vững chắc
  • limitedhạn hẹp, eo hẹp

Collocations

  • Dễ tight clothes
    quần áo bó chặt
  • Trung tight deadline
    thời hạn gấp gáp, hạn chót sít sao
  • Khó tight fiscal policy
    chính sách thắt chặt tài khóa
  • Cực khó in a tight corner
    rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan
Báo lỗi