← ← Từ vựng A–Z

tie

US /taɪ/

noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cà vạt; buộc, gắn kết

Ví dụ

He wore a blue tie to the job interview this morning.

Sáng nay anh ấy đeo một chiếc cà vạt xanh đến buổi phỏng vấn xin việc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tie gốc tier
Động từVerb
tie gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • necktiecà-vạt đeo cổ trang trọng
  • fastenbuộc chặt thắt nút cài chặt
  • bindtrói buộc liên kết gắn chặt

Collocations

  • Dễ wear a tie
    thắt cà vạt
  • Trung strengthen business ties
    thắt chặt quan hệ hợp tác kinh doanh
  • Khó severance of diplomatic ties
    sự cắt đứt quan hệ ngoại giao
  • Cực khó have one's hands tied
    bị trói tay trói chân, bất lực
Báo lỗi