ticket
US /ˈtɪkət/
Nghĩa
vé
Ví dụ
You can buy a train ticket online or at the station.
Bạn có thể mua vé tàu trực tuyến hoặc tại nhà ga.
Từ đồng nghĩa
- passthẻ thông hành vé qua cửa
- voucherphiếu chứng nhận chứng từ đổi
- couponphiếu giảm giá vé khuyến mãi
Collocations
- Dễ buy a ticketmua một chiếc vé
- Trung support ticketyêu cầu hỗ trợ kỹ thuật
- Khó season ticket holderchủ sở hữu vé trọn mùa
- Cực khó the golden ticket to successtấm vé vàng mở ra thành công