← ← Từ vựng A–Z

throw

US /θroʊ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ném, vứt

Ví dụ

Please throw the empty boxes into the recycling bin behind the building.

Vui lòng vứt các hộp rỗng vào thùng tái chế phía sau tòa nhà.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
throw gốc thrower
Động từVerb
throw gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • tossquăng ném nhẹ lia đi
  • flingquăng mạnh vung tay quẳng đi
  • castném quăng thả tung ra ngoài

Collocations

  • Dễ throw away
    vứt bỏ, ném đi
  • Trung throw an office party
    tổ chức bữa tiệc văn phòng
  • Khó throw into question
    dấy lên nghi vấn, đặt dấu hỏi
  • Cực khó throw in the towel
    chấp nhận chịu thua, từ bỏ cuộc chơi
Báo lỗi