← ← Từ vựng A–Z

thoroughly

US /ˈθɝoʊli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách kỹ lưỡng

Ví dụ

Please read the instructions thoroughly before using the machine.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng máy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
thoroughly gốc

Từ đồng nghĩa

  • completelymột cách hoàn toàn trọn vẹn
  • exhaustivelymột cách thấu đáo tận tường
  • meticulouslymột cách tỉ mỉ cẩn thận

Collocations

  • Dễ read thoroughly
    đọc kỹ lưỡng từ đầu đến cuối
  • Trung thoroughly check all invoices before signing
    kiểm tra rà soát thấu đáo mọi hóa đơn trước khi đặt bút ký thanh toán
  • Khó thoroughly vetted candidates presented to the committee
    các ứng viên đã được sàng lọc thẩm tra lý lịch kỹ lưỡng trình lên hội đồng
  • Cực khó thoroughly debunk the fraudulent financial assertions
    vạch trần và bác bỏ hoàn toàn những luận điệu tài chính dối trá lừa bịp
Báo lỗi