← ← Từ vựng A–Z

thorough

US /ˈθɝoʊ/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

kỹ lưỡng, toàn diện

Ví dụ

The inspector conducted a thorough review of the safety records.

Thanh tra viên đã tiến hành một cuộc rà soát kỹ lưỡng các hồ sơ an toàn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
thoroughness
Động từVerb
—
Tính từAdj
thorough gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • comprehensivetoàn diện bao quát đầy đủ
  • exhaustivethấu đáo không bỏ sót điểm
  • meticuloustỉ mỉ cẩn thận từng chi

Collocations

  • Dễ thorough cleaning
    việc dọn dẹp vệ sinh kỹ càng sạch sẽ
  • Trung conduct a thorough investigation into anomalies
    tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về các điểm bất thường
  • Khó thorough due diligence review prior to closing
    thẩm định chuyên sâu toàn diện trước khi ký kết hoàn tất thương vụ
  • Cực khó thorough forensic audit unearthing well-concealed kickbacks
    cuộc kiểm toán pháp y thấu đáo phơi bày những khoản tiền lót tay được che đậy tinh vi
Báo lỗi