thick
US /θɪk/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
dày; đặc
Ví dụ
Please wear a thick coat because it is very cold outside.
Vui lòng mặc áo khoác dày vì bên ngoài rất lạnh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
thick gốc
thickness
Động từVerb
—
Tính từAdj
thick gốc
Trạng từAdv
thick gốc
thickly
Từ đồng nghĩa
- densedày đặc đậm đặc đông đúc
- heavynặng dày dặn cồng kềnh
- chunkycục mịch dày cộm khối dày
Collocations
- Dễ thick bookcuốn sách dày cộm nhiều kiến thức
- Trung thick fog causing flight groundings at international hubssương mù dày đặc làm đình trệ các chuyến bay tại sân bay đầu mối
- Khó navigate through a thick forest of regulatory mandatesđiều hướng băng qua một rừng rậm dày đặc các quy chuẩn pháp lý
- Cực khó through thick and thin standing shoulder to shouldersát cánh kề vai cùng nhau chia ngọt sẻ bùi qua mọi thăng trầm gian nan