therapy
US /ˈθɛrəpi/
noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Nghĩa
liệu pháp, phương pháp điều trị
Ví dụ
After the accident, he attended physical therapy twice a week for months.
Sau tai nạn, anh ấy đi vật lý trị liệu hai lần mỗi tuần trong nhiều tháng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
therapy gốc
therapist
Động từVerb
—
Tính từAdj
therapeutic
therapeutical
Trạng từAdv
therapeutically
Từ đồng nghĩa
- treatmentphác đồ điều trị chữa bệnh
- remedyphương thuốc cách chữa trị bệnh
- rehabilitationsự phục hồi chức năng trị
Collocations
- Dễ speech therapyliệu pháp can thiệp phục hồi ngôn ngữ
- Trung occupational therapy coverage under employee benefitschế độ bảo hiểm chi trả cho các liệu pháp trị liệu phục hồi chức năng nghề nghiệp
- Khó gene therapy clinical trial protocols regulated by FDAcác quy trình thử nghiệm lâm sàng liệu pháp gen dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan y tế
- Cực khó retail therapy used as an unhealthy coping mechanismvung tiền mua sắm để xả stress như một cơ chế đối phó tâm lý tiêu cực