← ← Từ vựng A–Z

theoretical

US /ˌθiɚˈɛtɪkəl/

adjective Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

thuộc lý thuyết

Ví dụ

The course covers both theoretical knowledge and practical engineering skills.

Khóa học bao gồm cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng kỹ thuật thực hành.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
theoretical gốc
Trạng từAdv
theoretically

Từ đồng nghĩa

  • hypotheticalmang tính giả thuyết giả định
  • abstracttrừu tượng thuần túy lý thuyết
  • conceptualthuộc về khái niệm tư duy

Collocations

  • Dễ theoretical physics
    ngành vật lý lý thuyết trừu tượng
  • Trung theoretical framework supporting the market model
    khung lý thuyết nền tảng bổ trợ cho việc xây dựng mô hình thị trường
  • Khó bridge the divide between theoretical and empirical data
    lấp đầy khoảng cách ngăn cách giữa lý thuyết trừu tượng và dữ liệu thực tế
  • Cực khó purely theoretical abstraction divorced from reality
    sự trừu tượng hóa thuần túy lý thuyết xa rời hoàn toàn thực tế nghiệt ngã
Báo lỗi