← ← Từ vựng A–Z

theater

US /ˈθiətɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

nhà hát, rạp chiếu phim

Ví dụ

The new theater downtown shows a different film every week.

Rạp chiếu mới ở trung tâm chiếu một bộ phim khác nhau mỗi tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
theater gốc theatricality
Động từVerb
—
Tính từAdj
theatrical
Trạng từAdv
theatrically

Từ đồng nghĩa

  • playhousenhà hát kịch sân khấu diễn
  • cinemarạp chiếu bóng rạp chiếu phim
  • auditoriumthính phòng khán phòng biểu diễn

Collocations

  • Dễ movie theater
    rạp chiếu phim màn ảnh rộng
  • Trung reserve tickets at the city theater for the gala
    đặt chỗ trước tại nhà hát thành phố để tổ chức đêm dạ tiệc công ty
  • Khó theater operations compliance with fire safety codes
    sự tuân thủ của nhà hát với các quy chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy
  • Cực khó mere political theater distracting from paralysis
    chỉ là màn kịch chính trị mị dân nhằm đánh lạc hướng sự bất lực tê liệt của bộ máy
Báo lỗi