← ← Từ vựng A–Z

test

US /tɛst/

noun, verb Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

bài kiểm tra; thử nghiệm

Ví dụ

Engineers will test the new software before releasing it to customers.

Các kỹ sư sẽ thử nghiệm phần mềm mới trước khi phát hành cho khách hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
test gốc testee tester
Động từVerb
test gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • examkỳ thi sát hạch kiểm tra
  • trialcuộc thử nghiệm đánh giá nghiệm
  • assessđánh giá năng lực kiểm tra

Collocations

  • Dễ blood test
    xét nghiệm kiểm tra mẫu máu
  • Trung conduct usability tests on the software interface
    tiến hành kiểm thử tính tiện dụng thân thiện của giao diện ứng dụng
  • Khó stress test banking reserves against recession
    kiểm tra sức chịu đựng căng thẳng của nguồn dự trữ ngân hàng trước kịch bản suy thoái
  • Cực khó stand the test of time through market cycles
    trường tồn vượt qua sự đào thải của thời gian qua mọi chu kỳ suy thịnh
Báo lỗi