terrorist
US /ˈtɛrɚɪst/
Nghĩa
kẻ khủng bố
Ví dụ
Airport security has increased to prevent any terrorist threat.
An ninh sân bay đã được tăng cường để ngăn chặn mọi mối đe dọa khủng bố.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
terrorist gốc
terror
terrorism
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- insurgentphần tử nổi dậy phản kháng
- extremistphần tử cực đoan bạo lực
- militantchiến binh cực đoan vũ trang
Collocations
- Dễ terrorist attackvụ tấn công khủng bố đẫm máu
- Trung anti-terrorist security screening at airportskiểm tra an ninh soi chiếu chống khủng bố tại các cảng hàng không
- Khó comply with counter-terrorist financing rulestuân thủ các quy định nghiệp vụ về ngăn chặn tài trợ cho khủng bố
- Cực khó designation as a state sponsor of terrorist actsviệc bị định danh xếp loại là quốc gia bảo trợ cho các hành vi khủng bố