territory
US /ˈtɛrɪˌtɔri/
Nghĩa
lãnh thổ; địa bàn phụ trách
Ví dụ
Each sales manager covers a different territory in the region.
Mỗi giám đốc kinh doanh phụ trách một địa bàn khác nhau trong khu vực.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
territory gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
territorial
Trạng từAdv
territorially
Từ đồng nghĩa
- regionkhu vực địa bàn phụ trách
- domaincương vực lãnh hạt kiểm soát
- districtđịa bàn khu vực quản lý
Collocations
- Dễ sales territoryđịa bàn kinh doanh phân công cho nhân viên
- Trung assign regional sales territories to managersphân định địa bàn thị trường theo vùng cho các nhà quản lý
- Khó sovereign territory disputed in maritime arbitrationvùng lãnh thổ chủ quyền bị tranh chấp trong phiên trọng tài biển quốc tế
- Cực khó venture deep into uncharted commercial territorytiến sâu vào mảnh đất thương trường hoàn toàn mới lạ chưa từng có dấu chân ai