terrible
US /ˈtɛrəbəl/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
tồi tệ, khủng khiếp
Ví dụ
The traffic this morning was terrible, so I arrived late.
Giao thông sáng nay rất tồi tệ nên tôi đến muộn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
terribleness
Động từVerb
—
Tính từAdj
terrible gốc
Trạng từAdv
terribly
Từ đồng nghĩa
- awfultồi tệ kinh khủng tồi tệ
- dreadfulghê sợ kinh hoàng thảm khốc
- horriblekhủng khiếp đáng sợ kinh hoàng
Collocations
- Dễ terrible weatherthời tiết xấu xí u ám tồi tệ
- Trung terrible mistake resulting in lost shipmentssai lầm tai hại dẫn đến việc làm thất lạc các chuyến hàng xuất kho
- Khó terrible toll of stagflation on small businesseshậu quả tàn phá nặng nề của tình trạng đình lạm đối với các hộ kinh doanh nhỏ
- Cực khó enfant terrible disrupting established corporate decorumkẻ nổi loạn quái chiêu phá vỡ mọi quy củ tôn ti trật tự chốn doanh trường