← ← Từ vựng A–Z

termination

US /tɚməˈneɪʃən/

noun Nâng cao · C1 Nhân sự

Nghĩa

sự chấm dứt (hợp đồng, việc làm)

Ví dụ

The termination of the contract requires thirty days of written notice.

Việc chấm dứt hợp đồng cần có thông báo bằng văn bản trước ba mươi ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
termination gốc terminus
Động từVerb
Tính từAdj
terminative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cancellationsự hủy bỏ hợp đồng giao
  • dismissalsự sa thải cho nghỉ việc
  • conclusionsự khép lại kết thúc hiệp

Collocations

  • Dễ termination notice
    văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng
  • Trung wrongful termination lawsuit filed by an employee
    vụ kiện đòi bồi thường vì bị sa thải chấm dứt việc làm trái pháp luật
  • Khó contractual termination clause governing damages
    điều khoản chấm dứt hợp đồng quy định về mức bồi thường thiệt hại ước tính
  • Cực khó voluntary termination package enticing senior executives
    gói chế độ tự nguyện thôi việc hấp dẫn nhằm khuyến khích sếp thâm niên nhường ghế
Báo lỗi