← ← Từ vựng A–Z

terminate

US /ˈtɜːrmɪneɪt/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Nhân sự Hợp đồng & pháp lý

Nghĩa

Chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động)

Thuật ngữ pháp lý chính thức khi kết thúc sớm một cam kết hoặc hợp đồng.

Ví dụ

The landlord has the legal right to terminate the lease agreement if the rent is unpaid for sixty days.

Chủ nhà có quyền hợp pháp chấm dứt hợp đồng thuê nếu tiền thuê nhà không được thanh toán trong vòng sáu mươi ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
termination terminus
Động từVerb
terminate gốc
Tính từAdj
terminative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • endkết thúc
  • cancelhủy bỏ
  • concludekhép lại

Collocations

  • Dễ terminate employment
    chấm dứt quan hệ hợp đồng lao động
  • Trung terminate a contract for material breach
    đơn phương chấm dứt hợp đồng do đối tác vi phạm điều khoản nghiêm trọng
  • Khó terminate statutory licenses for non-compliance
    thu hồi tước bỏ giấy phép kinh doanh vì hành vi bất tuân thủ luật định
  • Cực khó terminate negotiations with extreme prejudice
    chấm dứt dứt khoát mọi cuộc hòa đàm với thái độ dứt khoát cự tuyệt hoàn toàn
  • Khó terminate an agreement
    chấm dứt thỏa thuận hợp tác

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈtɜːr-/. Lưu ý âm /ɜːr/ giọng Mỹ cong lưỡi, âm đuôi /-neɪt/ bật rõ âm /t/.

Dễ nhầm lẫn

determine /dɪˈtɜːrmɪn/ — xác định, quyết định kiên định

Terminate là kết thúc/chấm dứt hợp đồng; determine là xác định thông tin hoặc quyết tâm làm gì.

stop

Stop là dừng hành động thông thường; terminate là hành động pháp lý hủy bỏ/chấm dứt vĩnh viễn hiệu lực hợp đồng.

Báo lỗi