term
US /tɝm/
Nghĩa
điều khoản; thuật ngữ; kỳ hạn
Ví dụ
Please read the terms of the contract carefully before signing it.
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng trước khi ký.
Từ đồng nghĩa
- conditionđiều kiện điều khoản hợp đồng
- provisionđiều khoản quy định pháp lý
- expressionthuật ngữ từ ngữ chuyên môn
Collocations
- Dễ short termtrong khoảng thời gian ngắn hạn
- Trung negotiate contractual terms with the vendorthương thảo các điều khoản hợp đồng mua bán với bên cung cấp
- Khó serve out a full term as independent board directorđảm nhiệm trọn vẹn một nhiệm kỳ thành viên độc lập hội đồng quản trị
- Cực khó come to terms with the loss of market supremacychấp nhận sự thật cay đắng về việc đánh mất vị thế bá chủ trên thị trường