tension
US /ˈtɛnʃən/
Nghĩa
sự căng thẳng
Ví dụ
Tension in the meeting rose when the budget was discussed.
Không khí căng thẳng trong cuộc họp tăng lên khi ngân sách được thảo luận.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tension gốc
tensor
Động từVerb
tense
Tính từAdj
tensional
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- stresscăng thẳng thần kinh áp lực
- strainsự căng thẳng gồng ép quá
- frictionsự ma sát bất hòa va
Collocations
- Dễ muscle tensionhiện tượng căng cứng cơ bắp
- Trung resolve workplace tension through open mediationhóa giải các mối căng thẳng trong phòng làm việc qua đối thoại thẳng thắn
- Khó escalating geopolitical tensions threatening maritime tradenhững căng thẳng địa chính trị leo thang đe dọa các tuyến đường hàng hải
- Cực khó palpable tension you could cut with a knifebầu không khí căng thẳng nghẹt thở đặc quánh như thể dùng dao cắt ra được