tenant
US /ˈtenənt/UK /ˈtenənt/
Nghĩa
Người thuê nhà, người hoặc công ty thuê mặt bằng kinh doanh
Đối tác ký kết hợp đồng thuê với chủ nhà (landlord).
Ví dụ
All prospective tenants must undergo credit checks before the lease can be finalized.
Tất cả những người thuê tiềm năng đều phải trải qua kiểm tra tín dụng trước khi hợp đồng thuê có thể được chốt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tenant gốc
tenancy
tenantry
Động từVerb
tenant gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- renterngười thuê nhà
- occupantngười cư ngụ, sử dụng
Collocations
- Dễ good tenantngười thuê nhà trọ giữ gìn sạch sẽ tử tế
- Trung commercial tenant leasing retail floor spacekhách thuê thương mại hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh bán lẻ
- Khó tenant eviction proceedings for chronic non-paymentthủ tục tố tụng trục xuất bên thuê nhà do chây ỳ nợ tiền thuê kéo dài
- Cực khó anchor tenant abandonment sparking mall death spiralsự tháo chạy của khách thuê mỏ neo chủ lực kích hoạt vòng xoáy lụi tàn của khu thương mại
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈten/, âm thứ hai đọc lướt /ənt/ dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
landlord /ˈlændlɔːrd/
Tenant là người đi thuê; landlord là chủ nhà cho thuê.
Prospective tenant = người thuê tiềm năng; commercial tenant = doanh nghiệp thuê mặt bằng.