tempt
US /tɛmpt/
Nghĩa
cám dỗ, lôi cuốn
Ví dụ
The low price might tempt customers to buy more than they need.
Mức giá thấp có thể lôi cuốn khách hàng mua nhiều hơn mức họ cần.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tempter
temptation
Động từVerb
tempt gốc
Tính từAdj
temptable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- enticedụ dỗ lôi cuốn cám dỗ
- allurequyến rũ cuốn hút mê hoặc
- lurenhử mồi lôi kéo vào bẫy
Collocations
- Dễ tempt someone with candydụ dỗ ai đó bằng những viên kẹo ngọt
- Trung tempt prospective buyers with promotional discountsmời gọi người mua tiềm năng bằng các đợt giảm giá kích cầu
- Khó tempt investors with unsustainable high-yield returnsdụ dỗ các nhà đầu tư bằng những hứa hẹn lợi tức cao ảo tưởng không bền
- Cực khó tempt fate by sailing unhedged into volatile marketsthử thách số phận liều mạng lao vào thị trường bão táp mà không có bảo hiểm