← ← Từ vựng A–Z

temporary

US /ˈtɛmpɚˌɛri/

adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

tạm thời

Ví dụ

We hired two temporary workers to help during the busy season.

Chúng tôi thuê hai lao động thời vụ để hỗ trợ trong mùa cao điểm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
temporary gốc temporariness
Động từVerb
—
Tính từAdj
temporary gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • provisionaltạm thời mang tính lâm thời
  • interimtạm quyền giai đoạn chuyển tiếp
  • short-termngắn hạn không kéo dài lâu

Collocations

  • Dễ temporary job
    công việc mang tính thời vụ tạm thời
  • Trung hire temporary replacement staff for peak seasons
    tuyển dụng nhân sự thời vụ thay thế cho các tháng cao điểm
  • Khó temporary injunction issued by the commercial court
    lệnh đình chỉ tạm thời do tòa án thương mại ban hành khẩn cấp
  • Cực khó temporary reprieve from default before liquidation
    sự hoãn nợ tạm thời mong manh trước khi bước vào tiến trình thanh lý phá sản
Báo lỗi