← ← Từ vựng A–Z

tell

US /tɛl/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nói cho biết, bảo

Ví dụ

Please tell the receptionist that your appointment is at ten.

Vui lòng nói với nhân viên lễ tân rằng cuộc hẹn của bạn lúc mười giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tell gốc teller telling
Động từVerb
tell gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • informbáo tin cho biết tường tận
  • notifythông báo thông tri chính thức
  • narratethuật lại kể lại diễn biến

Collocations

  • Dễ tell the truth
    nói ra toàn bộ sự thật chân thành
  • Trung tell staff about the upcoming policy revision
    thông báo cho đội ngũ nhân viên về đợt điều chỉnh nội quy sắp tới
  • Khó hard data will tell whether the strategy worked
    những số liệu thực tế xác thực sẽ cho thấy chiến lược có thành công hay không
  • Cực khó tell tales out of school regarding closed-door summits
    bép xép buôn dưa lê rò rỉ tin mật từ các cuộc hội đàm kín
Báo lỗi