telephone
US /ˈtɛləˌfoʊn/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
điện thoại
Ví dụ
Please answer the telephone within three rings when you are at the front desk.
Vui lòng nghe điện thoại trong vòng ba hồi chuông khi bạn ở quầy lễ tân.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
telephone gốc
telephoner
Động từVerb
telephone gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- phonemáy điện thoại liên lạc
- handsetống nghe thiết bị cầm tay
- cellphoneđiện thoại di động cầm tay
Collocations
- Dễ answer the telephonenhấc máy lắng nghe cuộc gọi điện thoại
- Trung conduct a telephone interview with applicantsthực hiện buổi phỏng vấn sơ bộ ứng viên qua đường dây điện thoại
- Khó recorded telephone conference accepted as legal evidencebản ghi âm cuộc gọi hội nghị được chấp thuận làm chứng cứ tố tụng
- Cực khó game of telephone distorting executive directivestrò chơi tam sao thất bản làm méo mó sai lệch hoàn toàn chỉ thị lãnh đạo