← ← Từ vựng A–Z

telecommunication

US /ˌtɛləkəˌmjunɪˈkeɪʃən/

noun Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

viễn thông

Ví dụ

She works in the telecommunication industry and travels often for business.

Cô ấy làm trong ngành viễn thông và thường xuyên đi công tác.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
telecommunication gốc
Động từVerb
telecommunicate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • telecomngành viễn thông thông tin
  • broadcastingngành truyền thông phát sóng xa

Collocations

  • Dễ telecommunication network
    hệ thống mạng lưới viễn thông liên lạc
  • Trung regulatory standards in the telecommunication sector
    các tiêu chuẩn kiểm soát quản lý trong ngành viễn thông
  • Khó cross-border telecommunication infrastructure investment
    vốn đầu tư phát triển hạ tầng cáp viễn thông kết nối xuyên biên giới
  • Cực khó catastrophic telecommunication blackout crippling exchanges
    sự cố tê liệt viễn thông thảm họa làm đóng băng toàn bộ các sàn giao dịch
Báo lỗi