teenager
US /ˈtiˌneɪdʒɚ/
Nghĩa
thanh thiếu niên
Ví dụ
The store offers a discount on movie tickets for each teenager.
Cửa hàng giảm giá vé xem phim cho mỗi thanh thiếu niên.
Từ đồng nghĩa
- teenthiếu niên tuổi thanh xuân
- adolescentngười độ tuổi thiếu niên
- youngsterđứa trẻ mới lớn thiếu niên
Collocations
- Dễ typical teenagermột cậu thiếu niên điển hình trong xã hội
- Trung part-time employment permits for teenagersgiấy phép cấp quyền lao động làm thêm bán thời gian cho thanh thiếu niên
- Khó research on teenager social media consumption habitscông trình nghiên cứu về thói quen sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên
- Cực khó volatile mood swings of rebellious teenagersnhững đợt biến đổi tâm trạng sáng nắng chiều mưa của tuổi trẻ nổi loạn