technology
US /tɛkˈnɑlədʒi/
Nghĩa
công nghệ
Ví dụ
The company invests heavily in new technology to improve its services.
Công ty đầu tư mạnh vào công nghệ mới để cải thiện dịch vụ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
technology gốc
technologist
Động từVerb
—
Tính từAdj
technological
Trạng từAdv
technologically
Từ đồng nghĩa
- techcông nghệ hiện đại tối tân
- engineeringngành kỹ nghệ ứng dụng thực
- automationsự tự động hóa ứng dụng
Collocations
- Dễ computer technologycông nghệ tin học máy tính
- Trung adopt cutting-edge cloud technology in workflowsứng dụng công nghệ đám mây tối tân vào guồng quay công việc
- Khó intellectual property transfer in technology licensingchuyển giao quyền sở hữu trí tuệ trong cấp phép sử dụng công nghệ
- Cực khó disruptive technology rendering legacy industries obsoletecông nghệ đột phá hủy diệt đẩy lùi toàn bộ các ngành kinh doanh truyền thống vào dĩ vãng