← ← Từ vựng A–Z

technique

US /tɛkˈnik/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

kỹ thuật, phương pháp

Ví dụ

The trainer showed us a new technique for handling customer complaints.

Người huấn luyện chỉ cho chúng tôi một kỹ thuật mới để xử lý khiếu nại của khách hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
technique gốc technician technicality
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
technically

Từ đồng nghĩa

  • methodphương thức phương pháp thực hiện
  • approachcách thức tiếp cận vấn đề
  • procedurequy trình thao tác nghiệp vụ

Collocations

  • Dễ new technique
    phương pháp kỹ thuật hoàn toàn mới
  • Trung effective interview techniques for hiring managers
    các kỹ thuật phỏng vấn hữu hiệu dành cho người tuyển dụng
  • Khó advanced quantitative hedging techniques for assets
    các kỹ thuật phòng hộ định lượng tân tiến cho người quản lý tài sản
  • Cực khó flawless technique masking total absence of artistic soul
    kỹ thuật điêu luyện không tì vết nhưng che đậy sự trống rỗng về cảm xúc tâm hồn
Báo lỗi