← ← Từ vựng A–Z

technician

US /tɛkˈnɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

kỹ thuật viên

Ví dụ

A technician will visit your office tomorrow to repair the printer.

Một kỹ thuật viên sẽ đến văn phòng của bạn vào ngày mai để sửa máy in.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
technician gốc technique
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
technically

Từ đồng nghĩa

  • engineerkỹ sư phụ trách công nghệ
  • mechanicthợ cơ khí sửa chữa máy
  • specialistchuyên viên kỹ thuật lành nghề

Collocations

  • Dễ lab technician
    kỹ thuật viên phụ trách phòng thí nghiệm
  • Trung dispatch a field technician to fix the machine
    điều động kỹ thuật viên tới hiện trường để khắc phục sự cố máy bay
  • Khó biomedical equipment technician servicing MRI gear
    kỹ thuật viên thiết bị y sinh bảo dưỡng máy chụp cộng hưởng từ
  • Cực khó seasoned technician diagnosing subtle acoustic anomalies
    người thợ kỹ thuật lão luyện bắt bệnh những bất thường âm thanh rất nhỏ của máy
Báo lỗi