technical
US /ˈtɛknɪkəl/
adjective Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
thuộc kỹ thuật
Ví dụ
Please contact our technical support team if the problem continues.
Vui lòng liên hệ nhóm hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi nếu sự cố vẫn tiếp diễn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
technical gốc
Trạng từAdv
technically
Từ đồng nghĩa
- specializedmang tính chuyên môn sâu
- technologicalthuộc công nghệ kỹ thuật
- mechanicalthuộc về máy móc cơ khí
Collocations
- Dễ technical problemsự cố trục trặc liên quan tới mặt kỹ thuật
- Trung provide technical assistance during software rollouthỗ trợ kỹ thuật kịp thời trong quá trình triển khai phần mềm mới
- Khó rigorous technical specifications for defense gearsthông số kỹ thuật khắt khe đối với thiết bị mua sắm quốc phòng
- Cực khó technical default triggered by debt covenant breachtình trạng vỡ nợ kỹ thuật bị kích hoạt do vi phạm các cam kết vay vốn