tear
US /tɛr/
Nghĩa
xé, làm rách
Ví dụ
Be careful not to tear the paper when you open the envelope.
Hãy cẩn thận đừng làm rách giấy khi bạn mở phong bì.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tear gốc
tearing
Động từVerb
tear gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- ripgiật rách toạc xé toạc ra
- shredxé nhỏ cắt vụn thành dải
- rupturelàm rách thủng vỡ toang
Collocations
- Dễ shed a tearrơi một giọt nước mắt xúc động
- Trung tear up the obsolete draft agreementxé bỏ bản thảo hợp đồng đã hết giá trị hiệu lực
- Khó tear down bureaucratic impediments to innovationphá bỏ triệt để các rào cản quan liêu ngăn trở bước tiến đổi mới sáng tạo
- Cực khó tear one's hair out over intractable supply chain snafusvò đầu bứt tai bất lực trước những mớ bòng bong trục trặc chuỗi cung ứng