← ← Từ vựng A–Z

teacher

US /ˈtitʃɚ/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giáo viên

Ví dụ

The English teacher gave the class a short test on Friday.

Giáo viên tiếng Anh đã cho lớp làm một bài kiểm tra ngắn vào thứ Sáu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
teacher gốc teaching teachership
Động từVerb
Tính từAdj
teachable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • instructorngười hướng dẫn trợ giảng
  • educatornhà sư phạm nhà giáo
  • tutorgia sư thầy dạy kèm riêng

Collocations

  • Dễ English teacher
    thầy cô giáo dạy môn tiếng Anh
  • Trung qualified teacher conducting employee training
    giảng viên có trình độ phụ trách các khóa đào tạo nhân sự
  • Khó certified vocational training teacher accreditation
    kiểm định chất lượng đội ngũ giáo viên dạy nghề có chứng chỉ chuyên môn
  • Cực khó experience is the hardest teacher giving the test first
    kinh nghiệm là người thầy nghiệt ngã nhất khi bắt thi trước rồi mới dạy bài học
Báo lỗi