← ← Từ vựng A–Z

teach

US /titʃ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

dạy, giảng dạy

Ví dụ

She will teach an evening class on basic accounting this fall.

Cô ấy sẽ dạy một lớp buổi tối về kế toán cơ bản vào mùa thu này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
teach gốc teacher teaching
Động từVerb
teach gốc
Tính từAdj
teachable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • instructchỉ dẫn huấn luyện giảng dạy
  • educategiáo dục đào tạo truyền thụ
  • trainrèn luyện đào tạo tay nghề

Collocations

  • Dễ teach children to read
    dạy dỗ trẻ nhỏ tập đọc chữ
  • Trung teach colleagues best practices for data security
    hướng dẫn đồng nghiệp các quy tắc an toàn bảo mật dữ liệu
  • Khó teach advanced econometric modeling at university level
    giảng dạy môn mô hình hóa kinh tế lượng nâng cao ở bậc đại học
  • Cực khó teach an old dog new tricks in digital transformation
    dạy con chó già những trò mới trong công cuộc chuyển đổi số
Báo lỗi