tax
US /tæks/
Nghĩa
thuế
Ví dụ
The price of the laptop includes sales tax and delivery.
Giá của chiếc máy tính xách tay đã bao gồm thuế bán hàng và phí giao hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tax gốc
taxer
taxation
Động từVerb
tax gốc
Tính từAdj
taxable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- levykhoản thuế phải đóng góp
- dutythuế hải quan quan thuế
- tariffbiểu thuế quan áp đặt
Collocations
- Dễ pay income taxnộp thuế thu nhập cá nhân định kỳ
- Trung tax deduction on eligible business travel expenseskhoản khấu trừ thuế đối với các chi phí công tác hợp lệ
- Khó corporate tax evasion penalties imposed by regulatorschế tài phạt nặng hành vi trốn thuế doanh nghiệp do nhà chức trách ban hành
- Cực khó tax one's patience to the absolute breaking pointthử thách lòng kiên nhẫn chịu đựng của ai đó đến ngưỡng giới hạn tận cùng