tasty
US /ˈteɪsti/
adjective Nâng cao · C1 Ăn uống
Nghĩa
ngon, hấp dẫn về vị
Ví dụ
The soup was tasty, and the portion was big enough for two.
Món súp rất ngon và phần ăn đủ lớn cho hai người.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- deliciousthơm ngon tuyệt hảo khẩu vị
- flavorfulđậm đà dậy mùi thơm ngon
- appetizingngon miệng kích thích thèm ăn
Collocations
- Dễ tasty mealbữa ăn ngon miệng đậm đà hương vị
- Trung tasty sample treats offered at the food exhibitionnhững phần ăn thử thơm ngon được mời tại hội chợ ẩm thực
- Khó prepare tasty appetizers complying with dietary ruleschế biến món khai vị ngon miệng đáp ứng đúng các quy chuẩn ăn kiêng
- Cực khó a tasty morsel for corporate predators seeking assetsmiếng mồi béo bở cho những kẻ săn mồi doanh nghiệp đang lùng sục tài sản rẻ