tape
US /teɪp/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
băng dính; băng ghi âm
Ví dụ
Could you pass me the tape so I can seal this box?
Bạn đưa giúp tôi cuộn băng dính để tôi dán thùng này được không?
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tape gốc
taping
Động từVerb
tape gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- adhesive tapebăng dính dán hàng
- cassettebăng từ ghi âm ghi hình
- ribbondải ruy-băng dải băng cuộn
Collocations
- Dễ adhesive tapecuộn băng keo dán thùng bưu kiện
- Trung cut red tape to facilitate foreign investmentcắt giảm thủ tục hành chính quan liêu để mở đường cho vốn đầu tư nước ngoài
- Khó audiotape deposition entered into evidencebản ghi âm lời khai cung từ được đưa vào làm chứng cứ trước tòa
- Cực khó entangled in bureaucratic red tape stalling rolloutsa lầy vào mớ bòng bong thủ tục quan liêu làm đình trệ toàn bộ dự án