tank
US /tæŋk/
Nghĩa
bể chứa, thùng chứa
Ví dụ
The water tank on the roof needs to be cleaned.
Bể nước trên mái nhà cần được vệ sinh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tank gốc
tankage
Động từVerb
tank gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- containerthùng chứa bình chứa lớn
- reservoirhồ chứa bể tích trữ nước
- cisternbể ngầm téc nước dự trữ
Collocations
- Dễ fish tankbể kính nuôi cá cảnh
- Trung fuel tank capacity for long-distance transportdung tích bình chứa nhiên liệu của xe vận tải đường trường
- Khó think tank policy recommendations on monetary reformcác khuyến nghị chính sách của viện nghiên cứu về cải cách tiền tệ
- Cực khó stocks tanked overnight after dismal earnings reportsthị trường chứng khoán lao dốc cắm đầu sau các báo cáo lợi nhuận ảm đạm