tall
US /tɔl/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
cao
Ví dụ
The tall building across the street houses our main office.
Tòa nhà cao bên kia đường là nơi đặt văn phòng chính của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tall gốc
tallness
Động từVerb
—
Tính từAdj
tall gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- highcao lớn bề thế sừng sững
- toweringcao chọc trời sừng sững
- loftycao vút ngất trời bề thế
Collocations
- Dễ tall buildingtòa nhà chọc trời cao tầng
- Trung install tall shelving units in the warehouselắp đặt hệ thống giá kệ cao tầng trong kho chứa hàng
- Khó tall order to double market share within one fiscal yearnhiệm vụ vô cùng nan giải khi đòi hỏi tăng gấp đôi thị phần trong một năm
- Cực khó spin tall tales to inflate startup valuationsthêu dệt những câu chuyện hoang đường để thổi phồng giá trị công ty khởi nghiệp