← ← Từ vựng A–Z

talk

US /tɔk/

verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nói chuyện; buổi nói chuyện

Ví dụ

I would like to talk with you about the sales figures.

Tôi muốn nói chuyện với bạn về các số liệu bán hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
talk gốc talker talking
Động từVerb
talk gốc
Tính từAdj
talky talkative
Trạng từAdv
talkily talkatively

Từ đồng nghĩa

  • chattán gẫu trò chuyện thân mật
  • converseđàm luận trao đổi chuyện trò
  • lecturebài diễn thuyết nói chuyện

Collocations

  • Dễ talk to customers
    trò chuyện tư vấn cho khách hàng
  • Trung bilateral trade talks resuming next Monday
    các cuộc hòa đàm thương mại song phương sẽ được nối lại vào thứ Hai
  • Khó preliminary merger talks conducted in strict secrecy
    các cuộc tiếp xúc sơ bộ về sáp nhập diễn ra trong vòng bảo mật tuyệt đối
  • Cực khó talk turkey during contentious wage arbitrations
    thẳng thắn đi vào thực chất gai góc trong các phiên phân xử tiền lương
Báo lỗi